DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,06 | 4,06 | 20,93 | 23,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,83 | 1,85 | 14,18 | 16,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,54 | 0,46 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,90 | 4,06 | 3,21 | 2,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 646,28 | 644,64 | 533,27 | 562,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,30 | -0,25 | -17,28 | 5,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,28 | 22,72 | 34,30 | 39,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,07 | 7,92 | 26,53 | 25,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,17 | 35,06 | 73,30 | 83,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58,05 | 66,59 | 72,94 | 77,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 217,48 | 200,42 | 287,14 | 210,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 237,78 | 122,68 | 154,54 | 163,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,11 | 53,98 | 65,07 | 65,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 422,22 | 313,62 | 375,21 | 303,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,41 | -106,21 | 10,13 | -67,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 0,84 | 1,02 | 0,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,61 | 0,82 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,54 | 0,53 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,88 | 3,06 | 2,21 | 1,64 |