DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.70 | 7.33 | 8.24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.38 | 18.57 | 14.78 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.14 | 0.22 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.99 | 2.83 | 2.58 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 107.92 | 148.06 | 228.10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38.22 | 37.19 | 54.06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.41 | 44.40 | 34.79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28.22 | 26.20 | 22.17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.19 | 85.81 | 91.17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.24 | 82.62 | 73.11 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 256.97 | 221.43 | 132.98 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 233.68 | 186.67 | 100.47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 84.41 | 71.16 | 40.20 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 377.44 | 294.56 | 191.89 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | -46.95 | -17.52 | -54.46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.90 | 0.96 | 0.90 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.69 | 0.75 | 0.70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.55 | 0.55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.99 | 1.83 | 1.58 |