DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,73 | 6,20 | 2,93 | 2,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35,97 | 17,44 | 15,86 | 8,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,10 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,21 | 1,90 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 86,65 | 83,77 | 42,73 | 60,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21,18 | -3,32 | -48,99 | 42,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,39 | 28,07 | 32,13 | 20,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,89 | 22,00 | 20,22 | 10,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,13 | 79,28 | 78,42 | 77,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 488,31 | 595,76 | 733,52 | 499,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.664,49 | 1.159,61 | 2.046,55 | 814,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.526,46 | 328,40 | 1.058,26 | 1.144,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.342,30 | 1.439,95 | 2.137,39 | 1.244,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,46 | 180,87 | 119,44 | 39,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 2,21 | 1,91 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,93 | 0,67 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,37 | 0,43 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,21 | 0,90 | 0,80 |