DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,45 | 12,73 | 6,20 | 2,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,10 | 35,97 | 17,44 | 15,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,16 | 0,16 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 2,25 | 2,21 | 1,90 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 109,92 | 86,65 | 83,77 | 42,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,64 | -21,18 | -3,32 | -48,99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,94 | 50,39 | 28,07 | 32,13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 35,16 | 44,89 | 22,00 | 20,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,06 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,27 | 80,13 | 79,28 | 78,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 386,29 | 488,31 | 595,76 | 733,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2.136,09 | 1.664,49 | 1.159,61 | 2.061,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 646,71 | 1.526,46 | 328,40 | 1.066,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.764,70 | 1.342,30 | 1.439,95 | 2.137,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 262,66 | 26,46 | 180,87 | 119,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,98 | 1,09 | 2,21 | 1,91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,42 | 0,93 | 0,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,42 | 0,37 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 1,25 | 1,21 | 0,90 |