DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,56 | 22,88 | 21,76 | 10,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,51 | 5,49 | 5,58 | 2,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,52 | 1,51 | 1,52 | 1,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,45 | 2,77 | 2,56 | 3,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 229,36 | 266,39 | 254,60 | 278,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,61 | 16,14 | -4,43 | 9,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,84 | 23,96 | 25,36 | 19,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,52 | 7,29 | 7,52 | 4,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,09 | 95,37 | 96,59 | 73,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,81 | 78,95 | 76,82 | 74,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,17 | 109,77 | 93,85 | 129,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,35 | 32,57 | 50,44 | 60,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,72 | 100,42 | 96,21 | 85,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 146,22 | 163,92 | 159,42 | 205,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,57 | 6,71 | 9,44 | 1,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,06 | 1,09 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 0,87 | 0,81 | 0,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,32 | 0,33 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,45 | 1,77 | 1,56 | 2,49 |