DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.97 | 12.52 | 10.94 | 41.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.15 | 6.31 | 4.67 | 8.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.49 | 1.52 | 1.14 | 2.43 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.31 | 2.06 | 1.89 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 913.04 | 1,001.61 | 1,220.27 | 2,934.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.82 | 9.70 | 21.83 | 140.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.36 | 24.89 | 22.95 | 24.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.20 | 7.59 | 6.24 | 11.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 99.94 | 99.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.82 | 83.12 | 74.94 | 79.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 7.62 | 8.69 | 3.72 | 1.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 194.44 | 207.74 | 171.17 | 47.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.93 | 21.47 | 6.78 | 8.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 201.87 | 200.87 | 308.70 | 111.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 374.57 | 403.50 | 481.93 | 330.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.87 | 3.73 | 1.88 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.06 | 0.75 | 1.05 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.17 | 0.04 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.31 | 1.06 | 0.89 |