DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,04 | 7,97 | 12,52 | 10,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,33 | 4,15 | 6,31 | 4,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,26 | 1,49 | 1,52 | 1,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,29 | 1,31 | 2,06 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 839,04 | 913,04 | 1.001,61 | 1.220,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,59 | 8,82 | 9,70 | 21,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,69 | 28,36 | 24,89 | 22,95 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,17 | 5,20 | 7,59 | 6,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,94 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,91 | 79,82 | 83,12 | 74,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,98 | 7,62 | 8,69 | 3,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 183,62 | 194,44 | 207,74 | 171,83 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,58 | 21,93 | 21,47 | 6,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 245,33 | 201,87 | 200,87 | 308,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 360,65 | 374,57 | 403,50 | 481,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,77 | 3,87 | 3,73 | 1,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,06 | 0,75 | 1,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,18 | 0,17 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,29 | 0,31 | 1,06 |