Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 563.958 504.979 551.209 1.032.052 899.153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135.332 119.639 87.082 399.246 415.168
1. Tiền 85.332 99.639 67.082 169.246 285.168
2. Các khoản tương đương tiền 50.000 20.000 20.000 230.000 130.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60.000 0 0 165.685 140.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 60.000 0 0 165.685 140.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.047 19.066 23.838 12.429 8.437
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.069 16.858 21.968 1.870 2.112
2. Trả trước cho người bán 14.022 10.181 2.940 7.553 4.258
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.141 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.922 827 825 4.866 3.890
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.107 -8.800 -1.894 -1.861 -1.822
IV. Tổng hàng tồn kho 326.328 348.442 428.186 440.917 288.039
1. Hàng tồn kho 326.328 348.442 428.186 440.917 288.039
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.251 17.832 12.103 13.776 47.508
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21.247 12.978 7.978 13.430 9.962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.004 4.854 4.125 346 37.546
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 102.657 107.728 109.321 39.944 309.691
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 243
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 243
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.207 11.648 11.692 8.700 6.544
1. Tài sản cố định hữu hình 11.870 11.475 10.089 7.367 5.542
- Nguyên giá 186.186 189.663 189.708 190.292 188.480
- Giá trị hao mòn lũy kế -174.315 -178.188 -179.618 -182.926 -182.938
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 1.579 1.313 989
- Nguyên giá 0 0 1.594 1.594 1.529
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -15 -281 -541
3. Tài sản cố định vô hình 336 173 24 20 13
- Nguyên giá 34.830 34.818 34.653 34.673 34.673
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.493 -34.645 -34.629 -34.653 -34.659
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24.417 24.417 24.516 25.040 24.848
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24.417 24.417 24.516 25.040 24.848
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66.034 71.663 73.113 6.204 278.056
1. Chi phí trả trước dài hạn 66.034 65.729 64.741 1.685 278.056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 5.934 8.372 4.520 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 666.615 612.707 660.530 1.071.997 1.208.843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 203.304 137.406 155.628 550.815 568.863
I. Nợ ngắn hạn 203.304 130.406 147.706 550.123 568.401
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 231 231 231
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57.905 39.290 44.261 17.458 53.412
4. Người mua trả tiền trước 77.816 13.437 31.602 33.227 98.002
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.713 8.050 14.357 2.033 13.074
6. Phải trả người lao động 17.123 14.290 13.828 24.082 68.717
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.296 5.457 2.996 5.098 4.945
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 45.555 34.855 28.542 452.596 311.870
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 14.015 10.423 12.752 15.910
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 896 1.014 1.465 2.646 2.242
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 7.000 7.923 692 461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 923 692 461
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 7.000 7.000 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 463.311 475.301 504.902 521.182 639.981
I. Vốn chủ sở hữu 463.311 475.301 504.902 521.182 639.981
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 376.653 376.653 376.653 376.653 376.653
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53.621 54.600 57.251 77.474 95.743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.282 3.282 3.282 3.282 3.282
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29.755 40.765 67.716 63.772 164.302
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.775 2.898 4.518 2.877 1.481
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.980 37.867 63.198 60.895 162.821
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 666.615 612.707 660.530 1.071.997 1.208.843