|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
796.748
|
892.109
|
684.472
|
899.153
|
846.466
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
394.809
|
371.767
|
279.357
|
415.168
|
434.942
|
|
1. Tiền
|
204.809
|
171.767
|
109.357
|
285.168
|
144.942
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
190.000
|
200.000
|
170.000
|
130.000
|
290.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
225.685
|
365.685
|
190.000
|
140.000
|
190.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
225.685
|
365.685
|
190.000
|
140.000
|
190.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
19.960
|
21.797
|
23.114
|
8.437
|
18.402
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.891
|
9.936
|
5.822
|
2.112
|
7.299
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.761
|
5.164
|
12.384
|
4.258
|
5.260
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.169
|
8.537
|
6.743
|
3.890
|
7.664
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.861
|
-1.840
|
-1.834
|
-1.822
|
-1.822
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
155.593
|
132.061
|
160.383
|
288.039
|
174.506
|
|
1. Hàng tồn kho
|
155.593
|
132.061
|
160.383
|
288.039
|
174.506
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
701
|
799
|
31.618
|
47.508
|
28.616
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
353
|
406
|
1.316
|
9.962
|
666
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
346
|
346
|
30.263
|
37.546
|
27.950
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
47
|
40
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.004
|
40.977
|
325.666
|
309.691
|
310.913
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
243
|
243
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
243
|
243
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.007
|
7.346
|
6.623
|
6.544
|
7.165
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.742
|
6.149
|
5.556
|
5.542
|
6.229
|
|
- Nguyên giá
|
190.292
|
190.292
|
190.292
|
188.480
|
189.815
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-183.551
|
-184.143
|
-184.736
|
-182.938
|
-183.587
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.247
|
1.181
|
1.052
|
989
|
925
|
|
- Nguyên giá
|
1.594
|
1.594
|
1.529
|
1.529
|
1.529
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-347
|
-414
|
-477
|
-541
|
-605
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18
|
17
|
15
|
13
|
12
|
|
- Nguyên giá
|
34.673
|
34.673
|
34.673
|
34.673
|
34.673
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.654
|
-34.656
|
-34.658
|
-34.659
|
-34.661
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25.040
|
27.680
|
36.511
|
24.848
|
25.457
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25.040
|
27.680
|
36.511
|
24.848
|
25.457
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.957
|
5.951
|
282.290
|
278.056
|
278.291
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.438
|
1.431
|
277.770
|
278.056
|
278.291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.520
|
4.520
|
4.520
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
835.752
|
933.087
|
1.010.138
|
1.208.843
|
1.157.379
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
280.606
|
381.507
|
432.530
|
568.863
|
442.125
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
279.914
|
380.930
|
432.071
|
568.401
|
441.664
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
173
|
231
|
100.231
|
231
|
178
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.534
|
53.114
|
86.849
|
53.412
|
108.273
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
131.883
|
205.325
|
76.054
|
98.002
|
151.242
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.692
|
19.582
|
20.902
|
13.074
|
28.546
|
|
6. Phải trả người lao động
|
41.103
|
62.044
|
76.050
|
68.717
|
34.104
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26.628
|
12.026
|
22.332
|
4.945
|
42.750
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.744
|
11.525
|
30.275
|
311.870
|
49.654
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16.915
|
10.418
|
13.161
|
15.910
|
15.910
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.244
|
6.666
|
6.218
|
2.242
|
11.008
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
692
|
577
|
459
|
461
|
461
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
692
|
577
|
459
|
461
|
461
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
555.146
|
551.580
|
577.608
|
639.981
|
715.254
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
555.146
|
551.580
|
577.608
|
639.981
|
715.254
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
376.653
|
376.653
|
376.653
|
376.653
|
376.653
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
77.474
|
95.743
|
95.743
|
95.743
|
95.743
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.282
|
3.282
|
3.282
|
3.282
|
3.282
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
97.736
|
75.902
|
101.930
|
164.302
|
239.575
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
63.772
|
1.481
|
1.481
|
1.481
|
165.952
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33.964
|
74.421
|
100.449
|
162.821
|
73.623
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
835.752
|
933.087
|
1.010.138
|
1.208.843
|
1.157.379
|