Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 796.748 892.109 684.472 899.153 846.466
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 394.809 371.767 279.357 415.168 434.942
1. Tiền 204.809 171.767 109.357 285.168 144.942
2. Các khoản tương đương tiền 190.000 200.000 170.000 130.000 290.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 225.685 365.685 190.000 140.000 190.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 225.685 365.685 190.000 140.000 190.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.960 21.797 23.114 8.437 18.402
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.891 9.936 5.822 2.112 7.299
2. Trả trước cho người bán 4.761 5.164 12.384 4.258 5.260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.169 8.537 6.743 3.890 7.664
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.861 -1.840 -1.834 -1.822 -1.822
IV. Tổng hàng tồn kho 155.593 132.061 160.383 288.039 174.506
1. Hàng tồn kho 155.593 132.061 160.383 288.039 174.506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 701 799 31.618 47.508 28.616
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 353 406 1.316 9.962 666
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 346 346 30.263 37.546 27.950
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 47 40 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.004 40.977 325.666 309.691 310.913
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 243 243 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 243 243 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.007 7.346 6.623 6.544 7.165
1. Tài sản cố định hữu hình 6.742 6.149 5.556 5.542 6.229
- Nguyên giá 190.292 190.292 190.292 188.480 189.815
- Giá trị hao mòn lũy kế -183.551 -184.143 -184.736 -182.938 -183.587
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.247 1.181 1.052 989 925
- Nguyên giá 1.594 1.594 1.529 1.529 1.529
- Giá trị hao mòn lũy kế -347 -414 -477 -541 -605
3. Tài sản cố định vô hình 18 17 15 13 12
- Nguyên giá 34.673 34.673 34.673 34.673 34.673
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.654 -34.656 -34.658 -34.659 -34.661
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.040 27.680 36.511 24.848 25.457
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.040 27.680 36.511 24.848 25.457
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.957 5.951 282.290 278.056 278.291
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.438 1.431 277.770 278.056 278.291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.520 4.520 4.520 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 835.752 933.087 1.010.138 1.208.843 1.157.379
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 280.606 381.507 432.530 568.863 442.125
I. Nợ ngắn hạn 279.914 380.930 432.071 568.401 441.664
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 173 231 100.231 231 178
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.534 53.114 86.849 53.412 108.273
4. Người mua trả tiền trước 131.883 205.325 76.054 98.002 151.242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.692 19.582 20.902 13.074 28.546
6. Phải trả người lao động 41.103 62.044 76.050 68.717 34.104
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.628 12.026 22.332 4.945 42.750
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.744 11.525 30.275 311.870 49.654
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 16.915 10.418 13.161 15.910 15.910
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.244 6.666 6.218 2.242 11.008
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 692 577 459 461 461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 692 577 459 461 461
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 555.146 551.580 577.608 639.981 715.254
I. Vốn chủ sở hữu 555.146 551.580 577.608 639.981 715.254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 376.653 376.653 376.653 376.653 376.653
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 77.474 95.743 95.743 95.743 95.743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.282 3.282 3.282 3.282 3.282
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 97.736 75.902 101.930 164.302 239.575
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 63.772 1.481 1.481 1.481 165.952
- LNST chưa phân phối kỳ này 33.964 74.421 100.449 162.821 73.623
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 835.752 933.087 1.010.138 1.208.843 1.157.379