単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,032,052 796,748 892,109 684,472 899,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 399,246 394,809 371,767 279,357 415,168
1. Tiền 169,246 204,809 171,767 109,357 285,168
2. Các khoản tương đương tiền 230,000 190,000 200,000 170,000 130,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 165,685 225,685 365,685 190,000 140,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 165,685 225,685 365,685 190,000 140,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,429 19,960 21,797 23,114 8,437
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,870 11,891 9,936 5,822 2,112
2. Trả trước cho người bán 7,553 4,761 5,164 12,384 4,258
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,866 5,169 8,537 6,743 3,890
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,861 -1,861 -1,840 -1,834 -1,822
IV. Tổng hàng tồn kho 440,917 155,593 132,061 160,383 288,039
1. Hàng tồn kho 440,917 155,593 132,061 160,383 288,039
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,776 701 799 31,618 47,508
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,430 353 406 1,316 9,962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 346 346 346 30,263 37,546
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 47 40 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,944 39,004 40,977 325,666 309,691
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 243 243
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 243 243
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,700 8,007 7,346 6,623 6,544
1. Tài sản cố định hữu hình 7,367 6,742 6,149 5,556 5,542
- Nguyên giá 190,292 190,292 190,292 190,292 188,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,926 -183,551 -184,143 -184,736 -182,938
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,313 1,247 1,181 1,052 989
- Nguyên giá 1,594 1,594 1,594 1,529 1,529
- Giá trị hao mòn lũy kế -281 -347 -414 -477 -541
3. Tài sản cố định vô hình 20 18 17 15 13
- Nguyên giá 34,673 34,673 34,673 34,673 34,673
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,653 -34,654 -34,656 -34,658 -34,659
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25,040 25,040 27,680 36,511 24,848
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25,040 25,040 27,680 36,511 24,848
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,204 5,957 5,951 282,290 278,056
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,685 1,438 1,431 277,770 278,056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,520 4,520 4,520 4,520 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,071,997 835,752 933,087 1,010,138 1,208,843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 554,668 280,606 381,507 432,530 568,863
I. Nợ ngắn hạn 553,860 279,914 380,930 432,071 568,401
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 115 173 231 100,231 231
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,458 39,534 53,114 86,849 53,412
4. Người mua trả tiền trước 33,227 131,883 205,325 76,054 98,002
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,885 10,692 19,582 20,902 13,074
6. Phải trả người lao động 24,083 41,103 62,044 76,050 68,717
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,098 26,628 12,026 22,332 4,945
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 452,596 11,744 11,525 30,275 311,870
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,752 16,915 10,418 13,161 15,910
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,646 1,244 6,666 6,218 2,242
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 807 692 577 459 461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 807 692 577 459 461
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 517,329 555,146 551,580 577,608 639,981
I. Vốn chủ sở hữu 517,329 555,146 551,580 577,608 639,981
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 376,653 376,653 376,653 376,653 376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 77,474 77,474 95,743 95,743 95,743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,282 3,282 3,282 3,282 3,282
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 59,919 97,736 75,902 101,930 164,302
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,877 63,772 1,481 1,481 1,481
- LNST chưa phân phối kỳ này 57,042 33,964 74,421 100,449 162,821
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,071,997 835,752 933,087 1,010,138 1,208,843