Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295.873 1.620.016 674.503 360.122 104.949
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.616 6.109 241 33 125
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 292.256 1.613.908 674.262 360.089 104.824
4. Giá vốn hàng bán 204.803 1.207.381 456.564 234.512 60.369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 87.454 406.527 217.698 125.577 44.454
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.369 20.440 5.145 6.122 4.160
7. Chi phí tài chính 247 1.068 902 -44 711
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 40.841 160.073 106.276 68.958 23.126
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.674 61.980 23.404 10.662 -39.612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.060 203.846 92.261 52.123 64.390
12. Thu nhập khác 7 323 2 208 16
13. Chi phí khác 532 584 234 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -525 -260 -232 208 16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32.535 203.586 92.029 52.331 64.406
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.507 36.244 18.406 10.248 13.146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 4.520 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.507 40.764 18.406 10.248 13.146
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26.028 162.821 73.623 42.084 51.260
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26.028 162.821 73.623 42.084 51.260