|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
346,622
|
295,873
|
1,620,016
|
674,503
|
360,122
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
91
|
3,616
|
6,109
|
241
|
33
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
346,531
|
292,256
|
1,613,908
|
674,262
|
360,089
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
264,924
|
204,803
|
1,207,381
|
456,564
|
234,512
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81,607
|
87,454
|
406,527
|
217,698
|
125,577
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,382
|
5,369
|
20,440
|
5,145
|
6,122
|
|
7. Chi phí tài chính
|
242
|
247
|
1,068
|
902
|
-44
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,386
|
40,841
|
160,073
|
106,276
|
68,958
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,803
|
18,674
|
61,980
|
23,404
|
10,662
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,559
|
33,060
|
203,846
|
92,261
|
52,123
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
7
|
323
|
2
|
208
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
532
|
584
|
234
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11
|
-525
|
-260
|
-232
|
208
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50,570
|
32,535
|
203,586
|
92,029
|
52,331
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,114
|
6,507
|
36,244
|
18,406
|
10,248
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
4,520
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,114
|
6,507
|
40,764
|
18,406
|
10,248
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,456
|
26,028
|
162,821
|
73,623
|
42,084
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,456
|
26,028
|
162,821
|
73,623
|
42,084
|