|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295.873
|
1.620.016
|
674.503
|
360.122
|
104.949
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.616
|
6.109
|
241
|
33
|
125
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
292.256
|
1.613.908
|
674.262
|
360.089
|
104.824
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
204.803
|
1.207.381
|
456.564
|
234.512
|
60.369
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
87.454
|
406.527
|
217.698
|
125.577
|
44.454
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.369
|
20.440
|
5.145
|
6.122
|
4.160
|
|
7. Chi phí tài chính
|
247
|
1.068
|
902
|
-44
|
711
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40.841
|
160.073
|
106.276
|
68.958
|
23.126
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.674
|
61.980
|
23.404
|
10.662
|
-39.612
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.060
|
203.846
|
92.261
|
52.123
|
64.390
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
323
|
2
|
208
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
532
|
584
|
234
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-525
|
-260
|
-232
|
208
|
16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32.535
|
203.586
|
92.029
|
52.331
|
64.406
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.507
|
36.244
|
18.406
|
10.248
|
13.146
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
4.520
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.507
|
40.764
|
18.406
|
10.248
|
13.146
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26.028
|
162.821
|
73.623
|
42.084
|
51.260
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26.028
|
162.821
|
73.623
|
42.084
|
51.260
|