Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,079 42,456 50,570 32,535 78,024
2. Điều chỉnh cho các khoản 768 -3,648 -9,036 -2,148 -2,895
- Khấu hao TSCĐ 801 693 661 658 664
- Các khoản dự phòng -33 -2,355 2,355 -39
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -22 -39 -16 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 23 -4,302 -7,366 -5,122 -3,593
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 39 -39 74
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,847 38,807 41,534 30,387 75,129
- Tăng, giảm các khoản phải thu 35,391 -7,531 2,925 -6,109 -20,940
- Tăng, giảm hàng tồn kho -130,066 287,790 21,066 -28,322 -127,657
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 367,909 -273,084 89,216 16,946 175,719
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,951 13,324 -47 -277,249 -8,932
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 47 -39 39 -74
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,855 -5,616 0 -4,639 -16,621
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -45 0 652
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 4,149 -2,337 -448 -3,976
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 293,426 53,690 152,317 -269,393 73,301
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,823 -2,641 -8,801 9,467
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -60,000 -190,000 -50,000 -140,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 50,000 225,685 190,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,854 1,892 4,988 10,216 3,041
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,324 -58,108 -137,652 177,101 62,508
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -58 -58 -58 -118
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 2
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -37,665 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -58 -58 -37,723 -118 2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 273,044 -4,476 -23,058 -92,411 135,811
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 126,179 399,246 394,809 371,767 279,357
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 39 16 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 399,246 394,809 371,767 279,357 415,168