DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,36 | 6,61 | 10,48 | 4,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34,68 | 15,68 | 17,69 | 10,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,24 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,89 | 3,05 | 2,48 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 193,57 | 514,21 | 806,32 | 611,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 58,38 | 165,64 | 56,81 | -24,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,90 | 30,48 | 32,72 | 28,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 47,82 | 24,99 | 23,55 | 15,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,00 | 80,99 | 94,31 | 98,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,99 | 77,49 | 79,65 | 69,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 762,37 | 348,96 | 256,60 | 311,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.273,11 | 2.472,94 | 1.464,17 | 1.658,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 119,88 | 478,73 | 308,87 | 351,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.808,58 | 2.480,22 | 1.432,05 | 1.576,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 898,07 | 1.122,62 | 1.153,38 | 973,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,52 | 1,47 | 1,57 | 1,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 0,39 | 0,44 | 0,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,06 | 0,06 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 2,06 | 1,49 | 1,18 |