Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 12.07 13.13 13.60
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 9.16 9.54 9.31

Asset Quality

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.98 97.28 97.53
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 2.26 2.15 1.49
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.38 0.24 0.20
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.51 68.00 67.51
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 12.07 13.13 13.60

Management Effectiveness

  Unit 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 1.38 13.38 17.10
Tăng trưởng tín dụng % 10.84 14.20 16.26
Tăng trưởng huy động vốn % 12.24 8.52 10.42

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2023 2024 2025
NIM % 3.06 2.91 2.66
ROA (%) % 1.80 1.62 1.44
ROE (%) % 19.62 17.02 15.47
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 66.03 64.51 63.91

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 88.96 93.62 98.57
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 29.43 30.20 35.06
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.18 0.30 0.69