Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 18.011.766 18.348.519 14.504.849 14.268.065 15.542.768
II. Tiền gửi tại NHNN 22.506.711 92.557.809 58.104.503 49.340.493 37.445.504
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 225.394.684 313.591.813 335.616.377 389.295.778 521.938.509
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 180.894.919 283.682.088 311.149.645 383.375.770 515.052.787
2. Cho vay các TCTD khác 48.499.765 40.749.725 30.175.707 6.920.008 6.885.722
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -4.000.000 -10.840.000 -5.708.975 -1.000.000
V. Chứng khoán kinh doanh 2.766.098 1.499.687 2.495.408 4.575.850 11.479.097
1. Chứng khoán kinh doanh 2.822.531 1.543.575 2.511.395 4.608.140 11.546.520
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -56.433 -43.888 -15.987 -32.290 -67.423
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 303.202 156.515 1.314.434 374.918
VII. Cho vay khách hàng 934.774.287 1.120.286.831.000.000.000 1.241.675.333.000.000.000 1.418.036.605.000.000.000 1.648.557.141.000.000.000
1. Cho vay khách hàng 960.749.955 114.506.625.000.000.000 1.270.359.018.000.000.000 144.921.978.000.000.000 1.673.525.675.000.000.000
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -25.975.668 -24.779.419 -28.683.685 -31.183.175 -24.968.534
VIII. Chứng khoán đầu tư 170.604.700 196.171.212 145.780.067 167.383.349 162.104.164
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 71.122.502 100.739.669 67.882.480 86.799.901 143.080.817
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 99.657.595 95.513.376 78.009.747 80.829.540 22.384.962
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -175.397 -81.833 -112.160 -246.092 -3.361.615
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 2.346.176 2.193.516 2.224.945 2.228.098 2.260.728
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 748.895 771.057 826.152 763.736 734.296
3. Đầu tư vào công ty liên kết 10.820 11.313 12.073 10.440 12.343
4. Đầu tư dài hạn khác 1.661.461 1.529.145 1.529.145 1.528.922 1.589.089
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -75.000 -117.999 -142.425 -75.000 -75.000
X. Tài sản cố định 8.626.043 7.985.401 7.708.181 8.092.878 8.232.904
1. Tài sản cố định hữu hình 5.552.624 5.170.083 5.115.612 5.530.580 5.618.792
- Nguyên giá 13.725.160 13.950.173 14.714.588 15.808.303 16.271.879
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.172.536 -8.780.090 -9.598.976 -10.277.723 -10.653.087
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3.073.419 2.815.318 2.592.569 2.562.298 2.614.112
- Nguyên giá 4.622.229 4.789.089 4.906.881 5.072.735 5.284.812
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.548.810 -1.973.771 -2.314.312 -2.510.437 -2.670.700
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 29.431.813 61.396.906 31.113.676 30.861.694 33.993.212
1. Các khoản phải thu 16.258.514 24.932.725 12.586.717 14.502.667 18.039.522
2. Các khoản lãi, phí phải thu 7.149.695 9.209.121 9.200.023 8.865.278 10.007.220
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 7.137 927.450 848.269 991.746 13.072
4. Tài sản có khác 6.020.487 26.331.539 8.494.130 6.516.040 5.951.104
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -4.020 -3.929 -15.463 -14.037 -17.706
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 141.476.548.000.000.000 1.814.188.209.000.000.000 1.839.223.339.000.000.000 2.085.397.244.000.000.000 2.441.928.945.000.000.000
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 9.468.116 67.314.816 1.670.837 78.237.337 160.128.325
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 109.757.777 232.510.850 213.841.980 234.653.406 321.158.844
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 104.043.817 222.040.585 193.966.218 223.272.984 305.903.589
2. Vay các TCTD khác 5.713.960 10.470.265 19.875.762 11.380.422 15.255.255
III. Tiền gửi khách hàng 1.135.323.913.000.000.000 1.243.468.472.000.000.000 1.395.694.611.000.000.000 151.466.485.000.000.000 1.672.534.103.000.000.000
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 117.752
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 7.707 3.298 365 529
VI. Phát hành giấy tờ có giá 17.387.747 25.337.894 19.912.623 24.125.059 27.101.221
VII. Các khoản nợ khác 31.649.565 107.564.437 39.441.847 34.759.953 33.470.576
1. Các khoản lãi, phí phải trả 9.339.210 12.485.332 19.527.028 13.990.288 15.457.973
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 22.310.355 95.079.105 20.769.665 18.012.603
4. Dự phòng rủi ro khác 19.914.819
VIII. Vốn và các quỹ 111.083.542 137.900.063 168.449.334 198.859.849 227.464.355
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 42.428.821 53.130.392 61.696.139 61.696.139 89.361.977
- Vốn điều lệ 37.088.774 47.325.166 55.890.913 55.890.913 83.556.751
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 4.995.389 4.995.389 4.995.389 4.995.389 4.995.389
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 344.658 809.837 809.837 809.837 809.837
2. Quỹ của TCTD 14.977.015 18.133.039 22.562.445 27.453.138 36.993.479
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -4.809 -863.071 -983.237 -968.290 -918.673
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 53.682.515 67.499.703 85.173.987 110.678.862 102.027.572
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 87.113 88.379 93.990 96.261 71.521
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 141.476.548.000.000.000 1.814.188.209.000.000.000 1.839.223.339.000.000.000 2.085.397.244.000.000.000 2.441.928.945.000.000.000