DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.86 | 10.92 | 9.60 | 8.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.31 | 7.82 | 7.63 | 6.45 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.92 | 0.93 | 0.84 | 0.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.49 | 1.50 | 1.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,015.94 | 1,021.30 | 945.86 | 990.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.01 | 0.53 | -7.39 | 4.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.61 | 26.47 | 24.89 | 25.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.29 | 12.00 | 11.21 | 9.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.09 | 81.78 | 85.66 | 88.90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.88 | 79.73 | 79.49 | 76.38 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 96.02 | 85.28 | 98.81 | 74.78 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 164.86 | 144.22 | 178.02 | 139.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.47 | 13.59 | 26.08 | 50.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 330.78 | 312.72 | 355.88 | 339.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 445.09 | 513.55 | 548.16 | 555.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.94 | 2.42 | 2.47 | 2.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.20 | 1.58 | 1.53 | 1.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.20 | 0.18 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.76 | 0.49 | 0.50 | 0.49 |