DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,48 | 11,86 | 10,92 | 9,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,14 | 7,31 | 7,82 | 7,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,92 | 0,93 | 0,84 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,76 | 1,49 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 775,50 | 1.015,94 | 1.021,30 | 945,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,32 | 31,01 | 0,53 | -7,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,00 | 25,61 | 26,47 | 24,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,68 | 11,29 | 12,00 | 11,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,00 | 82,09 | 81,78 | 85,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,69 | 78,88 | 79,73 | 79,49 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,82 | 96,02 | 85,28 | 98,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 198,41 | 164,86 | 144,22 | 185,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,19 | 32,47 | 13,59 | 27,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 350,30 | 330,78 | 312,72 | 355,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 296,90 | 445,09 | 513,55 | 548,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,94 | 2,42 | 2,47 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 1,20 | 1,58 | 1,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,16 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,76 | 0,49 | 0,50 |