Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 631.147 744.274 920.692 875.016 922.220
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74.129 71.882 88.123 213.988 123.831
1. Tiền 74.129 71.882 71.123 213.988 123.831
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 17.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61.216 46.216 214.692 119.000 192.790
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 61.216 46.216 214.692 119.000 192.790
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 257.590 288.565 267.268 238.612 256.059
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 231.009 259.242 188.463 200.706 231.427
2. Trả trước cho người bán 19.904 13.968 56.139 21.378 8.677
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 625 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.397 15.355 23.117 17.541 16.901
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.720 0 -1.075 -1.013 -947
IV. Tổng hàng tồn kho 229.639 324.588 341.329 296.736 346.482
1. Hàng tồn kho 229.639 324.588 341.329 296.736 346.482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.572 13.023 9.280 6.681 3.058
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1 374 2.019 2.416
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.651 11.837 7.847 2.624 495
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 921 1.185 1.058 2.038 147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 264.651 287.325 181.503 218.429 203.609
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 0 2.327 1.038 417
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 382
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 1.003 0
5. Phải thu dài hạn khác 55 0 2.327 35 35
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129.130 135.808 167.462 210.977 194.716
1. Tài sản cố định hữu hình 116.202 122.092 139.640 172.051 155.537
- Nguyên giá 283.694 306.620 342.083 400.595 413.976
- Giá trị hao mòn lũy kế -167.491 -184.529 -202.443 -228.543 -258.438
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12.927 13.717 27.822 38.926 39.179
- Nguyên giá 16.214 17.408 31.965 43.522 44.249
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.287 -3.692 -4.143 -4.596 -5.070
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 11.500 204 109
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 11.500 204 109
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134.544 151.483 10 5.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.457 2.890 10 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 129.088 148.592 0 5.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 922 34 204 1.210 8.366
1. Chi phí trả trước dài hạn 922 34 204 1.210 8.366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 895.798 1.031.599 1.102.194 1.093.445 1.125.829
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 351.726 447.373 475.601 361.463 374.058
I. Nợ ngắn hạn 351.726 447.373 475.601 361.463 374.058
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 206.716 250.723 336.307 273.139 258.438
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 101.049 113.187 67.234 27.959 50.750
4. Người mua trả tiền trước 1.385 8.024 3.776 4.127 1.244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.975 4.146 4.844 0 3.152
6. Phải trả người lao động 13.134 30.791 23.562 17.333 16.053
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 30 0 322 15.000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.381 18.318 14.250 20.626 17.357
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.087 22.155 25.627 17.958 12.064
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 544.073 584.226 626.593 731.982 751.771
I. Vốn chủ sở hữu 544.073 584.226 626.593 731.982 751.771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.829 160.829 168.319 184.029 220.834
2. Thặng dư vốn cổ phần 156.910 156.910 176.040 216.657 179.852
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -418 -418 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 181.887 198.888 218.001 242.086 269.880
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44.864 68.016 64.234 89.210 81.206
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.432 7.799 8.116 8.992 9.382
- LNST chưa phân phối kỳ này 37.432 60.217 56.118 80.219 71.823
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 895.798 1.031.599 1.102.194 1.093.445 1.125.829