TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
631.147
|
744.274
|
920.692
|
875.016
|
922.220
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74.129
|
71.882
|
88.123
|
213.988
|
123.831
|
1. Tiền
|
74.129
|
71.882
|
71.123
|
213.988
|
123.831
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
17.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
61.216
|
46.216
|
214.692
|
119.000
|
192.790
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
61.216
|
46.216
|
214.692
|
119.000
|
192.790
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
257.590
|
288.565
|
267.268
|
238.612
|
256.059
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
231.009
|
259.242
|
188.463
|
200.706
|
231.427
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.904
|
13.968
|
56.139
|
21.378
|
8.677
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
625
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.397
|
15.355
|
23.117
|
17.541
|
16.901
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.720
|
0
|
-1.075
|
-1.013
|
-947
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
229.639
|
324.588
|
341.329
|
296.736
|
346.482
|
1. Hàng tồn kho
|
229.639
|
324.588
|
341.329
|
296.736
|
346.482
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.572
|
13.023
|
9.280
|
6.681
|
3.058
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
1
|
374
|
2.019
|
2.416
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.651
|
11.837
|
7.847
|
2.624
|
495
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
921
|
1.185
|
1.058
|
2.038
|
147
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
264.651
|
287.325
|
181.503
|
218.429
|
203.609
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55
|
0
|
2.327
|
1.038
|
417
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
382
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.003
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55
|
0
|
2.327
|
35
|
35
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
129.130
|
135.808
|
167.462
|
210.977
|
194.716
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
116.202
|
122.092
|
139.640
|
172.051
|
155.537
|
- Nguyên giá
|
283.694
|
306.620
|
342.083
|
400.595
|
413.976
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167.491
|
-184.529
|
-202.443
|
-228.543
|
-258.438
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.927
|
13.717
|
27.822
|
38.926
|
39.179
|
- Nguyên giá
|
16.214
|
17.408
|
31.965
|
43.522
|
44.249
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.287
|
-3.692
|
-4.143
|
-4.596
|
-5.070
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
11.500
|
204
|
109
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
11.500
|
204
|
109
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
134.544
|
151.483
|
10
|
5.000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.457
|
2.890
|
10
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
129.088
|
148.592
|
0
|
5.000
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
922
|
34
|
204
|
1.210
|
8.366
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
922
|
34
|
204
|
1.210
|
8.366
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
895.798
|
1.031.599
|
1.102.194
|
1.093.445
|
1.125.829
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
351.726
|
447.373
|
475.601
|
361.463
|
374.058
|
I. Nợ ngắn hạn
|
351.726
|
447.373
|
475.601
|
361.463
|
374.058
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206.716
|
250.723
|
336.307
|
273.139
|
258.438
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
101.049
|
113.187
|
67.234
|
27.959
|
50.750
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.385
|
8.024
|
3.776
|
4.127
|
1.244
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.975
|
4.146
|
4.844
|
0
|
3.152
|
6. Phải trả người lao động
|
13.134
|
30.791
|
23.562
|
17.333
|
16.053
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
30
|
0
|
322
|
15.000
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.381
|
18.318
|
14.250
|
20.626
|
17.357
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.087
|
22.155
|
25.627
|
17.958
|
12.064
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
544.073
|
584.226
|
626.593
|
731.982
|
751.771
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
544.073
|
584.226
|
626.593
|
731.982
|
751.771
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160.829
|
160.829
|
168.319
|
184.029
|
220.834
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
156.910
|
156.910
|
176.040
|
216.657
|
179.852
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-418
|
-418
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
181.887
|
198.888
|
218.001
|
242.086
|
269.880
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.864
|
68.016
|
64.234
|
89.210
|
81.206
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.432
|
7.799
|
8.116
|
8.992
|
9.382
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
37.432
|
60.217
|
56.118
|
80.219
|
71.823
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
895.798
|
1.031.599
|
1.102.194
|
1.093.445
|
1.125.829
|