DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,39 | 8,19 | 0,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,18 | 56,23 | 4,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,06 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 2,40 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,23 | 77,37 | 26,84 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 2,65 | 2,07 | 1,54 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 22,28 | 17,33 | 26,70 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 7,33 | 4,11 | 6,80 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,92 | 0,37 | 1,41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,41 | 0,17 | 0,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -14,35 | -12,45 | -8,24 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,40 | 1,42 | 1,59 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |