DUPONT

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 0.66 -0.39 8.19
Lợi nhuận biên (ROS) % 11.25 -6.18 56.23
Vòng quay tổng tài sản revs 0.03 0.03 0.06
Đòn bẩy tài chính ~回 2.19 2.38 2.40

管理有効性

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 33.32 11.23 77.37
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % 1.76 2.65 2.07
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 20.14 22.28 17.33
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 3.99 7.33 4.11
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.62 1.92 0.37
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.38 0.41 0.17

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -11.06
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -14.81 -14.35 -12.45
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 1.24

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回 1.21 1.40 1.42
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.19