DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,19 | 0,32 | -0,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 56,23 | 4,55 | -14,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,40 | 2,56 | 2,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77,37 | 26,84 | 6,02 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 2,07 | 1,54 | -1,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17,33 | 26,70 | 26,93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 4,11 | 6,80 | 4,92 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,37 | 1,41 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,17 | 0,57 | 0,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -12,45 | -8,24 | -15,68 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,42 | 1,59 | 1,57 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |