DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,42 | 2,67 | -1,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,54 | 34,17 | -18,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 | 2,11 | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,96 | 51,67 | 2,16 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 5,96 | 5,18 | 5,30 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16,53 | 18,23 | 26,56 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 6,27 | 6,06 | 6,23 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,53 | 0,97 | 1,20 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,26 | 0,32 | 0,35 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -22,10 | -22,10 | -11,06 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0,00 | ||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -14,62 | -15,44 | -14,15 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 4,74 | 3,59 | 1,65 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 1,12 | 1,26 |
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,16 | 0,13 | 0,21 |