Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.920.238 4.021.871 4.945.104 6.096.485 6.925.803
I. Tài sản tài chính 3.909.039 3.989.238 4.931.332 6.081.320 6.910.971
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 473.558 551.660 870.235 1.207.137 996.976
1.1. Tiền 412.558 482.660 394.235 632.137 846.976
1.2. Các khoản tương đương tiền 61.000 69.000 476.000 575.000 150.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 612.638 1.164.668 1.069.982 1.161.947 1.353.534
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 400.000
4. Các khoản cho vay 2.700.131 2.296.287 2.773.463 2.746.146 4.003.532
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 147.512 210.967 529.910 495.850
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -44.087 -44.210 -44.200 -44.222 -44.212
7. Các khoản phải thu 8.087 5.441 26.075 65.402 79.386
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 17.309 55.582 49.049
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 8.087 5.441 8.767 9.820 30.337
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 245 247 657 86 75
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 7.843 5.194 8.110 9.735 30.262
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 9.570 13.740 13.017 13.979 24.011
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 3.608 3.631 13.771 2.997 3.871
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.978 -1.978 -1.978 -1.978 -1.978
II.Tài sản ngắn hạn khác 11.199 32.633 13.772 15.166 14.832
1. Tạm ứng 317 456 412 201 97
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1.276 2.329 1.921 2.061 1.517
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.514 8.245 10.396 11.891 12.661
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 85 56 56 56 56
5. Tài sản ngắn hạn khác 7 21.548 987 957 501
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 112.916 232.255 372.926 298.502 1.195.650
I. Tài sản tài chính dài hạn 25.000 82.725 259.759 178.580 1.091.870
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 25.000 82.725 259.759 178.580 1.091.870
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 32.503 44.966 60.286 64.024 61.495
1. Tài sản cố định hữu hình 28.928 38.372 38.786 44.153 40.977
- Nguyên giá 73.561 93.469 93.675 110.219 125.864
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.633 -55.097 -54.889 -66.066 -84.886
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3.575 6.594 21.500 19.871 20.518
- Nguyên giá 20.017 24.880 42.938 47.098 53.480
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.442 -18.285 -21.438 -27.226 -32.962
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.355 16.903 3.108 12.391 654
V. Tài sản dài hạn khác 52.057 87.661 49.773 43.507 41.631
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4.044 5.623 5.623 5.700 5.766
2. Chi phí trả trước dài hạn 5.019 11.523 5.912 2.793 2.323
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 30.768 1.740 1.766 3.543
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 22.995 19.746 16.497 13.249 10.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.033.154 4.254.126 5.318.029 6.394.988 8.121.453
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.387.291 2.171.215 2.899.770 3.587.377 5.022.323
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.322.942 2.035.784 2.841.673 3.554.385 4.998.480
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 241.468 486.250 190.000 392.000 1.918.970
1.1. Vay ngắn hạn 241.468 486.250 190.000 392.000 1.918.970
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 1.937.950 1.488.680 2.530.600 3.089.100 2.959.100
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 5.844 3.852 2.727 2.319 3.201
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 31.127 707 40.352 12.616 2.510
9. Người mua trả tiền trước 2.547 12.214 13.369 13.153 13.068
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.047 15.226 28.202 13.422 47.210
11. Phải trả người lao động 32.785 9.344 19.478 13.308 23.361
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.375 19.103 14.721 15.619 24.004
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 799 407 2.223 393 426
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.455 6.630
II. Nợ phải trả dài hạn 64.349 135.431 58.096 32.992 23.843
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 47.300 133.300 45.400
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 568 452 361 276 170
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16.481 1.679 12.335 32.716 23.673
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.645.863 2.082.911 2.418.260 2.807.611 3.099.130
I. Vốn chủ sở hữu 1.645.863 2.082.911 2.418.260 2.807.611 3.099.130
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.060.287 2.109.240 2.109.240 2.439.226 2.729.212
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.051.047 2.100.000 2.100.000 2.430.000 2.720.000
a. Cổ phiếu phổ thông 1.051.047 2.100.000 2.100.000 2.430.000 2.720.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 9.240 9.240 9.240 9.226 9.212
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 30.012 180 -5.135 -7.676 -59.299
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 44.251
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 44.251
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.518 3.079
7. Lợi nhuận chưa phân phối 442.392 -50.628 274.110 326.053 358.592
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 409.585 163.501 247.099 265.637 310.644
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 32.807 -214.129 27.012 60.416 47.948
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 24.669 24.119 40.044 48.489 67.545
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.033.154 4.254.126 5.318.029 6.394.988 8.121.453
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm