DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,43 | 10,20 | 8,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42,76 | 29,49 | 27,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,15 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,16 | 2,24 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67,44 | 47,91 | 47,97 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 5,53 | 4,85 | 2,01 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 32,37 | 19,04 | 20,64 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 7,54 | 5,41 | 5,22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,47 | 0,71 | 0,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 2,02 | 0,33 | 0,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -11,06 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -15,20 | -14,15 | -8,24 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 9,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,18 | 1,26 | 1,59 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,21 |