DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.15 | 5.76 | 7.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 204.81 | 167.07 | 167.99 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,041.17 | 1,089.66 | 1,288.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.49 | 4.66 | 18.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.09 | 16.53 | 16.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 209.68 | 172.48 | 171.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.99 | 99.98 | 99.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.69 | 96.89 | 97.81 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 620.19 | 363.48 | 304.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 193.10 | 191.22 | 141.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 31.79 | 27.35 | 26.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,194.52 | 2,115.53 | 1,398.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 23,918.00 | 24,181.14 | 18,479.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 22.33 | 23.36 | 15.50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 21.10 | 22.09 | 14.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.22 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.05 |