DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,76 | 7,89 | 6,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 167,07 | 167,99 | 138,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,05 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.089,66 | 1.288,51 | 1.273,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,66 | 18,25 | -1,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,53 | 16,50 | 14,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 172,48 | 171,79 | 143,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,98 | 99,97 | 99,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,89 | 97,81 | 96,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 363,48 | 304,49 | 77,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 191,22 | 141,69 | 122,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,35 | 26,94 | 28,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.115,53 | 1.398,93 | 1.408,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24.181,14 | 18.479,70 | 18.492,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 23,36 | 15,50 | 16,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 22,09 | 14,49 | 15,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,31 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,05 | 0,04 |