DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,67 | 10,81 | -14,41 | 6,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,50 | 8,35 | -10,80 | 6,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,46 | 0,45 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 2,82 | 2,99 | 2,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 461,68 | 412,65 | 371,27 | 305,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,99 | -10,62 | -10,03 | -17,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,08 | 44,00 | 44,75 | 42,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,37 | 11,19 | -9,41 | 8,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 93,90 | 109,09 | 74,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,45 | 105,29 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 103,33 | 95,84 | 86,50 | 119,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 442,39 | 663,35 | 736,59 | 969,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 100,12 | 108,45 | 132,67 | 78,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 390,93 | 481,83 | 500,95 | 598,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 148,98 | 188,86 | 179,43 | 232,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,43 | 1,53 | 1,54 | 1,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,35 | 0,28 | 0,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,39 | 0,39 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,72 | 1,75 | 1,91 | 1,59 |