DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,01 | 16,67 | 10,81 | -14,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,32 | 11,50 | 8,35 | -10,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,52 | 0,46 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,94 | 2,79 | 2,82 | 2,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 607,38 | 461,68 | 412,65 | 371,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,01 | -23,99 | -10,62 | -10,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,98 | 41,08 | 44,00 | 44,75 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,51 | 14,37 | 11,19 | -9,41 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 93,90 | 109,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,98 | 80,00 | 79,45 | 105,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 134,28 | 103,33 | 95,84 | 86,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 214,46 | 442,39 | 663,35 | 883,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,82 | 100,12 | 108,45 | 159,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 298,39 | 390,93 | 481,83 | 500,95 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 114,77 | 148,98 | 188,86 | 179,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,43 | 1,53 | 1,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,47 | 0,35 | 0,28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,44 | 0,39 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,87 | 1,72 | 1,75 | 1,91 |