DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,40 | 23,10 | 34,10 | 41,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33,41 | 30,31 | 31,17 | 43,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,71 | 0,92 | 0,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,08 | 1,19 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 817,56 | 895,54 | 1.093,03 | 1.153,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,18 | 9,54 | 22,05 | 5,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,96 | 40,98 | 40,89 | 52,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 38,22 | 34,55 | 35,76 | 48,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,39 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,42 | 88,27 | 87,18 | 88,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,10 | 37,40 | 37,38 | 26,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,42 | 13,56 | 15,32 | 22,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,61 | 30,32 | 40,42 | 55,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,41 | 294,11 | 239,39 | 306,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 507,70 | 631,67 | 523,12 | 766,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,34 | 8,02 | 3,70 | 4,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,27 | 7,70 | 3,51 | 4,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,43 | 0,40 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,08 | 0,19 | 0,17 |