単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 367,061 587,771 721,609 716,872 969,887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125,359 218,014 177,167 285,293 414,559
1. Tiền 31,859 9,221 53,517 145,673 196,659
2. Các khoản tương đương tiền 93,500 208,793 123,650 139,620 217,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,700 212,031 424,016 282,960 425,460
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 91,700 212,031 424,016 282,960 425,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,012 71,912 91,762 111,925 82,719
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 82,042 60,867 74,739 92,881 74,473
2. Trả trước cho người bán 772 3,984 10,776 14,172 3,454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,198 7,061 6,247 4,872 4,793
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14,164 19,004 19,640 27,123 32,167
1. Hàng tồn kho 14,164 19,004 19,640 27,123 32,167
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,827 66,811 9,025 9,570 14,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,120 32,840 9,025 8,222 12,745
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,707 33,970 0 1,348 2,236
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 741,110 659,550 543,278 475,936 427,340
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 452,716 367,847 273,074 217,279 178,966
1. Tài sản cố định hữu hình 452,716 367,805 273,041 217,256 178,954
- Nguyên giá 1,123,394 1,153,284 1,170,515 1,172,457 1,172,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -670,677 -785,479 -897,474 -955,201 -993,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 43 33 23 13
- Nguyên giá 1,982 2,032 2,032 2,032 2,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,982 -1,990 -2,000 -2,010 -2,020
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 11,928 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 11,928 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 288,394 279,775 270,204 258,657 248,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 288,394 279,775 270,204 258,657 248,374
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,108,171 1,247,321 1,264,887 1,192,808 1,397,226
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,462 80,074 89,940 193,756 203,513
I. Nợ ngắn hạn 49,462 80,074 89,940 193,756 203,513
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 36,600 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25,582 18,017 43,907 71,547 77,629
4. Người mua trả tiền trước 200 119 894 1,449 1,513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,346 9,700 11,338 18,571 32,580
6. Phải trả người lao động 11,836 9,784 20,643 18,769 21,248
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,123 3,757 7,408 2,570 15,328
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 231 275 471 862 120
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 76,000 50,131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,143 1,821 5,279 3,987 4,963
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,058,709 1,167,248 1,174,947 999,052 1,193,713
I. Vốn chủ sở hữu 1,058,709 1,167,248 1,174,947 999,052 1,193,713
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 632,500 632,500 632,500 632,500 822,250
2. Thặng dư vốn cổ phần -94 -94 -94 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 39,127 39,127 39,127 39,127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 426,303 495,715 503,414 327,425 332,337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 285,802 285,802 295,234 113,200 113
- LNST chưa phân phối kỳ này 140,502 209,914 208,181 214,225 332,225
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,108,171 1,247,321 1,264,887 1,192,808 1,397,226