|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
228.787
|
312.474
|
307.487
|
390.825
|
558.848
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
113.104
|
103.350
|
89.701
|
115.673
|
-15.746
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
115.033
|
114.810
|
112.004
|
57.738
|
38.312
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
76.000
|
-25.869
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
712
|
-154
|
-597
|
-2.122
|
-2.915
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.641
|
-11.376
|
-23.601
|
-15.943
|
-25.275
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
72
|
1.895
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
341.891
|
415.825
|
397.188
|
506.497
|
543.102
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22.520
|
20.308
|
15.607
|
-22.588
|
28.229
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.382
|
-4.840
|
-636
|
-7.483
|
-5.043
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16.139
|
-8.103
|
37.953
|
9.044
|
20.564
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.673
|
-11.101
|
33.387
|
12.349
|
5.761
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
-1.895
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-27.482
|
-38.947
|
-33.732
|
-32.655
|
-48.087
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.585
|
-4.821
|
-4.542
|
-9.292
|
-10.087
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
322.261
|
368.321
|
443.329
|
455.871
|
534.438
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-29.947
|
-41.869
|
-5.303
|
-1.942
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-163.500
|
-404.331
|
-601.185
|
-326.760
|
-741.460
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
76.300
|
284.000
|
389.200
|
467.816
|
598.960
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.976
|
7.905
|
22.115
|
17.007
|
25.364
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-115.171
|
-154.295
|
-195.173
|
156.121
|
-117.136
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
189.750
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
36.600
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
-36.600
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-189.750
|
-158.125
|
-253.000
|
-506.000
|
-480.700
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-189.750
|
-121.525
|
-289.600
|
-506.000
|
-290.950
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.339
|
92.501
|
-41.444
|
105.992
|
126.352
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
108.731
|
125.359
|
218.014
|
177.167
|
285.293
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-712
|
154
|
597
|
2.134
|
2.915
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
129.859
|
218.014
|
177.167
|
285.293
|
414.559
|