|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
125.980
|
141.129
|
140.908
|
150.831
|
133.502
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.588
|
369
|
6.635
|
-27.338
|
1.198
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.612
|
9.571
|
9.571
|
9.559
|
10.155
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-25.869
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-3.913
|
3.913
|
-2.915
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.024
|
-5.289
|
-6.848
|
-8.113
|
-8.957
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
130.567
|
141.498
|
147.543
|
123.493
|
134.700
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.301
|
14.210
|
-9.102
|
9.820
|
-597
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
97
|
543
|
-6.562
|
878
|
-94
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28.921
|
-2.917
|
37.152
|
15.251
|
-47.526
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.875
|
3.448
|
3.627
|
-3.189
|
7.452
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18.277
|
-13.892
|
-15.919
|
0
|
-31.530
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.604
|
-4.289
|
-2.964
|
-1.231
|
-1.186
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
97.039
|
138.601
|
153.776
|
145.022
|
61.220
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
-3.143
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-126.000
|
-190.000
|
-160.000
|
-265.460
|
-86.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
246.600
|
35.000
|
126.000
|
191.360
|
160.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.661
|
3.553
|
5.226
|
8.923
|
6.085
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
128.261
|
-151.447
|
-28.774
|
-65.177
|
76.942
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
189.750
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.063
|
-122.437
|
-188.750
|
-165.450
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.063
|
-122.437
|
1.000
|
-165.450
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
221.238
|
-135.283
|
126.002
|
-85.605
|
138.162
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
285.293
|
506.530
|
375.160
|
497.249
|
414.559
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
3.913
|
-3.913
|
2.915
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
506.530
|
375.160
|
497.249
|
414.559
|
552.722
|