DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,85 | 3,09 | 3,55 | 2,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,53 | 1,43 | 1,25 | 0,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,35 | 1,49 | 1,98 | 1,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,45 | 1,44 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 425,82 | 496,99 | 658,80 | 568,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,55 | 16,72 | 32,56 | -13,66 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,36 | 3,26 | 4,52 | 4,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,90 | 1,99 | 2,46 | 1,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,77 | 71,75 | 50,76 | 61,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,76 | 18,09 | 16,36 | 35,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,17 | 16,89 | 42,83 | 52,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,23 | 21,16 | 24,02 | 25,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 232,48 | 213,91 | 160,10 | 206,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 192,40 | 193,24 | 190,86 | 193,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,44 | 2,97 | 2,95 | 2,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,00 | 2,70 | 2,11 | 1,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,13 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,45 | 0,44 | 0,57 |