DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,52 | 4,17 | 1,71 | 1,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,80 | 2,63 | 1,21 | 0,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,05 | 1,06 | 1,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,52 | 1,34 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.386,85 | 1.312,33 | 1.188,88 | 1.136,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,40 | -5,37 | -9,41 | -4,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,65 | 7,90 | 6,44 | 5,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,69 | 4,84 | 2,96 | 2,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,63 | 66,56 | 47,02 | 35,45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,74 | 81,56 | 86,76 | 82,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,37 | 81,66 | 71,44 | 92,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 76,66 | 92,77 | 93,10 | 88,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 73,35 | 79,37 | 29,91 | 17,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,55 | 218,96 | 196,75 | 186,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 106,05 | 196,85 | 197,94 | 98,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,33 | 1,45 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,81 | 0,79 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,37 | 0,43 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 0,73 | 0,54 | 0,61 |