DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,06 | 7,52 | 4,17 | 1,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,09 | 3,80 | 2,63 | 1,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 1,14 | 1,05 | 1,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,73 | 1,52 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.063,52 | 1.386,85 | 1.312,33 | 1.188,88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,34 | 30,40 | -5,37 | -9,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,69 | 9,65 | 7,90 | 6,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,23 | 5,69 | 4,84 | 2,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,33 | 79,63 | 66,56 | 47,02 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,15 | 83,74 | 81,56 | 86,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,49 | 75,37 | 81,66 | 71,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 94,92 | 76,66 | 92,77 | 93,83 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 89,52 | 73,35 | 79,37 | 30,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 232,34 | 192,55 | 218,96 | 196,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,23 | 106,05 | 196,85 | 197,94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,17 | 1,33 | 1,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,74 | 0,81 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,40 | 0,37 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 0,90 | 0,73 | 0,54 |