DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14,55 | 2,25 | 8,32 | 8,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,52 | 0,55 | 1,98 | 2,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,72 | 0,72 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,56 | 5,69 | 5,79 | 5,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 39.342,33 | 62.534,86 | 71.990,95 | 82.092,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 202,67 | 58,95 | 15,12 | 14,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5,51 | 4,66 | 9,68 | 10,32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,17 | 4,15 | 6,73 | 7,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 396,34 | 27,83 | 38,61 | 42,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 119,39 | 47,62 | 76,33 | 80,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 275,82 | 199,87 | 141,69 | 171,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,64 | 4,31 | 11,26 | 11,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 84,94 | 53,91 | 34,77 | 24,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 311,61 | 238,30 | 195,59 | 243,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.170,15 | 1.965,49 | 5.071,12 | 8.045,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,05 | 1,15 | 1,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,03 | 1,08 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,53 | 0,61 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,56 | 4,69 | 4,80 | 4,60 |