DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,33 | 12,94 | 7,31 | 3,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,02 | 12,41 | 8,39 | 4,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,74 | 0,54 | 0,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,41 | 1,61 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.089,18 | 1.218,80 | 1.002,14 | 882,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 124,72 | 11,90 | -17,78 | -11,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,22 | 20,97 | 18,60 | 22,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,09 | 13,46 | 11,10 | 9,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,81 | 92,22 | 77,00 | 59,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,22 | 99,98 | 98,14 | 78,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,21 | 38,48 | 35,21 | 40,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,02 | 6,21 | 4,07 | 7,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,05 | 13,26 | 5,87 | 11,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 240,54 | 164,48 | 144,15 | 142,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 542,21 | 371,76 | 135,29 | 64,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,09 | 3,09 | 1,52 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,98 | 2,99 | 1,41 | 1,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,67 | 0,79 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,42 | 0,61 | 0,58 |