DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,05 | 1,08 | 0,03 | 0,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,81 | 460,14 | 10,27 | 10,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,04 | 1,11 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3,76 | 3,65 | 3,91 | 15,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -64,36 | -2,86 | 7,22 | 286,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 96,27 | 95,20 | 95,35 | 78,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,04 | 613,52 | 18,31 | 56,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 84,16 | 93,47 | 24,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,39 | 89,12 | 60,04 | 75,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13.511,19 | 2.569,96 | 2.746,66 | 912,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3.189.731,54 | 2.208.724,75 | 2.360.896,54 | 137.751,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.939,10 | 1.432,31 | 1.617,18 | 79,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 135.026,45 | 111.513,72 | 114.902,91 | 30.217,94 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.321,82 | 871,70 | 872,10 | 872,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 20,55 | 4,59 | 3,43 | 3,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,21 | 0,16 | 0,11 | 0,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,30 | 0,28 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,22 | 0,30 | 0,31 |