DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.08 | 0.03 | 0.10 | 0.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 460.14 | 10.27 | 10.20 | 19.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.01 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.11 | 1.12 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.65 | 3.91 | 15.11 | 7.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.86 | 7.22 | 286.19 | -53.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 95.20 | 95.35 | 78.52 | 83.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 613.52 | 18.31 | 56.67 | 39.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.16 | 93.47 | 24.00 | 65.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.12 | 60.04 | 75.04 | 75.50 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,569.96 | 2,746.66 | 909.31 | 1,673.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2,208,724.75 | 2,360,896.54 | 133,393.46 | 418,602.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,432.31 | 1,617.18 | 77.34 | 18.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 111,513.72 | 114,902.91 | 30,214.40 | 64,866.69 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 871.70 | 872.10 | 872.60 | 884.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.59 | 3.43 | 3.31 | 3.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.16 | 0.11 | 0.13 | 0.12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.28 | 0.28 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.22 | 0.30 | 0.31 | 0.30 |