DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,66 | 25,14 | 21,63 | 9,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,04 | 40,97 | 38,65 | 24,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,32 | 0,27 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,50 | 1,93 | 2,07 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.611,21 | 3.084,64 | 2.572,04 | 1.825,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 373,03 | 91,45 | -16,62 | -29,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,58 | 65,56 | 60,62 | 47,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 48,09 | 57,84 | 57,64 | 43,82 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,21 | 77,33 | 73,69 | 65,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,86 | 91,58 | 90,99 | 85,90 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,69 | 95,32 | 168,72 | 116,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 46,71 | 34,49 | 37,68 | 108,66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 143,69 | 57,45 | 49,58 | 146,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 156,55 | 127,07 | 207,47 | 219,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -186,35 | 506,23 | 267,96 | 614,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 1,89 | 1,22 | 2,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 1,71 | 1,14 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,89 | 0,85 | 0,87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 0,93 | 1,07 | 0,84 |