|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
691.055
|
1.073.889
|
1.461.951
|
1.099.736
|
1.267.737
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.398
|
131.477
|
133.465
|
368.165
|
68.211
|
|
1. Tiền
|
12.398
|
19.477
|
8.410
|
14.865
|
3.711
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40.000
|
112.000
|
125.055
|
353.300
|
64.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39.274
|
36.500
|
35.000
|
39.000
|
397.346
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
39.274
|
36.500
|
35.000
|
39.000
|
397.346
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
497.456
|
805.530
|
1.188.896
|
584.865
|
700.000
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
483.530
|
795.915
|
1.172.100
|
579.658
|
672.397
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.380
|
14.470
|
21.310
|
10.677
|
28.101
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.732
|
4.253
|
4.594
|
3.638
|
8.610
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.186
|
-9.108
|
-9.108
|
-9.108
|
-9.108
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
101.917
|
100.371
|
104.579
|
107.695
|
102.170
|
|
1. Hàng tồn kho
|
101.917
|
100.371
|
104.579
|
107.695
|
102.170
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10
|
10
|
11
|
11
|
11
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
10
|
11
|
11
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.325.557
|
8.636.428
|
8.071.248
|
7.508.146
|
6.903.599
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.135.766
|
8.565.417
|
8.006.791
|
7.465.429
|
6.885.943
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.135.766
|
8.565.417
|
8.006.791
|
7.465.429
|
6.885.943
|
|
- Nguyên giá
|
12.215.507
|
12.236.896
|
12.261.165
|
12.300.205
|
12.298.520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.079.741
|
-3.671.479
|
-4.254.374
|
-4.834.776
|
-5.412.578
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
175.777
|
55.787
|
49.625
|
26.991
|
4.621
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
175.777
|
55.787
|
49.625
|
26.991
|
4.621
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.013
|
15.224
|
14.832
|
15.726
|
13.035
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.293
|
4.573
|
4.379
|
5.335
|
2.099
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.142
|
1.142
|
1.142
|
1.142
|
1.142
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9.578
|
9.510
|
9.311
|
9.249
|
9.794
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.016.612
|
9.710.316
|
9.533.199
|
8.607.882
|
8.171.337
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.006.161
|
4.683.946
|
4.938.334
|
3.924.582
|
3.221.561
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
877.409
|
567.662
|
1.193.995
|
485.245
|
426.842
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
142.359
|
135.229
|
196.486
|
115.370
|
111.911
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
313.474
|
167.200
|
137.607
|
145.161
|
124.972
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.121
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
150.061
|
163.806
|
118.500
|
70.181
|
145.688
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.526
|
33.773
|
17.175
|
21.801
|
34.536
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
248.079
|
61.707
|
6.532
|
6.253
|
4.987
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.863
|
4.347
|
714.757
|
121.448
|
2.100
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.927
|
1.600
|
2.939
|
5.031
|
2.648
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.128.752
|
4.116.284
|
3.744.339
|
3.439.337
|
2.794.719
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
201.734
|
201.734
|
201.734
|
201.734
|
201.734
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.927.017
|
3.914.549
|
3.542.604
|
3.237.603
|
2.592.985
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.010.451
|
5.026.370
|
4.594.865
|
4.683.300
|
4.949.775
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.010.451
|
5.026.370
|
4.594.865
|
4.683.300
|
4.949.775
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.362.412
|
2.362.412
|
2.362.412
|
2.362.412
|
2.362.412
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.272
|
6.272
|
6.272
|
6.272
|
6.272
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
356.373
|
356.373
|
356.373
|
356.373
|
356.373
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.661
|
27.661
|
27.661
|
27.661
|
27.661
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.257.732
|
2.273.651
|
1.842.146
|
1.930.581
|
2.197.056
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
870.459
|
1.008.806
|
848.156
|
1.482.252
|
1.334.446
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
387.273
|
1.264.845
|
993.990
|
448.329
|
862.610
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.016.612
|
9.710.316
|
9.533.199
|
8.607.882
|
8.171.337
|