Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,280,996 1,334,843 1,158,701 1,267,737 1,526,228
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 331,776 478,224 223,314 68,211 349,722
1. Tiền 12,076 14,924 10,376 3,711 82,722
2. Các khoản tương đương tiền 319,700 463,300 212,938 64,500 267,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,000 0 360,146 397,346 348,300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 39,000 0 360,146 397,346 348,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 800,489 747,545 477,903 700,000 698,329
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 788,083 719,350 446,314 672,397 675,872
2. Trả trước cho người bán 10,821 19,927 24,430 28,101 19,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,694 17,376 16,267 8,610 12,098
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,108 -9,108 -9,108 -9,108 -9,108
IV. Tổng hàng tồn kho 109,719 109,063 97,327 102,170 129,798
1. Hàng tồn kho 109,719 109,063 97,327 102,170 129,798
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11 11 11 11 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 12
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 11 11 11 66
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,359,302 7,218,698 7,071,127 6,903,599 6,756,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,317,824 7,177,836 7,041,709 6,885,943 6,738,897
1. Tài sản cố định hữu hình 7,317,824 7,177,836 7,041,709 6,885,943 6,738,897
- Nguyên giá 12,299,281 12,298,961 12,310,486 12,298,520 12,298,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,981,457 -5,121,125 -5,268,777 -5,412,578 -5,559,624
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 26,991 26,991 17,795 4,621 4,621
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 26,991 26,991 17,795 4,621 4,621
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,487 13,871 11,623 13,035 13,278
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,108 3,501 2,643 2,099 2,372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,142 1,142 1,142 1,142 1,142
3. Tài sản dài hạn khác 9,238 9,228 7,839 9,794 9,764
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,640,297 8,553,541 8,229,828 8,171,337 8,283,024
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,811,958 3,558,945 3,260,193 3,221,561 3,424,453
I. Nợ ngắn hạn 457,238 347,498 282,579 426,842 686,787
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67,377 102,352 26,220 111,911 85,699
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 139,104 125,624 114,764 124,972 112,688
4. Người mua trả tiền trước 0 178 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 97,795 99,841 109,085 145,688 110,522
6. Phải trả người lao động 20,178 7,968 7,310 34,536 8,792
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,707 4,990 4,256 4,987 4,694
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 118,553 217 16,796 2,100 356,801
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,524 6,328 4,148 2,648 7,592
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,354,719 3,211,447 2,977,615 2,794,719 2,737,667
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 201,734 201,734 201,734 201,734 201,734
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,152,985 3,009,713 2,775,881 2,592,985 2,535,933
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,828,340 4,994,596 4,969,635 4,949,775 4,858,570
I. Vốn chủ sở hữu 4,828,340 4,994,596 4,969,635 4,949,775 4,858,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,362,412 2,362,412 2,362,412 2,362,412 2,362,412
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,272 6,272 6,272 6,272 6,272
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 356,373 356,373 356,373 356,373 356,373
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27,661 27,661 27,661 27,661 27,661
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,075,620 2,241,876 2,216,915 2,197,056 2,105,851
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,806,929 1,806,929 1,570,687 1,334,446 1,837,162
- LNST chưa phân phối kỳ này 268,692 434,948 646,228 862,610 268,689
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,640,297 8,553,541 8,229,828 8,171,337 8,283,024