|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,280,996
|
1,334,843
|
1,158,701
|
1,267,737
|
1,526,228
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
331,776
|
478,224
|
223,314
|
68,211
|
349,722
|
|
1. Tiền
|
12,076
|
14,924
|
10,376
|
3,711
|
82,722
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
319,700
|
463,300
|
212,938
|
64,500
|
267,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39,000
|
0
|
360,146
|
397,346
|
348,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
39,000
|
0
|
360,146
|
397,346
|
348,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
800,489
|
747,545
|
477,903
|
700,000
|
698,329
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
788,083
|
719,350
|
446,314
|
672,397
|
675,872
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,821
|
19,927
|
24,430
|
28,101
|
19,467
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,694
|
17,376
|
16,267
|
8,610
|
12,098
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,108
|
-9,108
|
-9,108
|
-9,108
|
-9,108
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
109,719
|
109,063
|
97,327
|
102,170
|
129,798
|
|
1. Hàng tồn kho
|
109,719
|
109,063
|
97,327
|
102,170
|
129,798
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11
|
11
|
11
|
11
|
77
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
11
|
11
|
11
|
66
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,359,302
|
7,218,698
|
7,071,127
|
6,903,599
|
6,756,796
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,317,824
|
7,177,836
|
7,041,709
|
6,885,943
|
6,738,897
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,317,824
|
7,177,836
|
7,041,709
|
6,885,943
|
6,738,897
|
|
- Nguyên giá
|
12,299,281
|
12,298,961
|
12,310,486
|
12,298,520
|
12,298,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,981,457
|
-5,121,125
|
-5,268,777
|
-5,412,578
|
-5,559,624
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,991
|
26,991
|
17,795
|
4,621
|
4,621
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,991
|
26,991
|
17,795
|
4,621
|
4,621
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,487
|
13,871
|
11,623
|
13,035
|
13,278
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,108
|
3,501
|
2,643
|
2,099
|
2,372
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,142
|
1,142
|
1,142
|
1,142
|
1,142
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9,238
|
9,228
|
7,839
|
9,794
|
9,764
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,640,297
|
8,553,541
|
8,229,828
|
8,171,337
|
8,283,024
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,811,958
|
3,558,945
|
3,260,193
|
3,221,561
|
3,424,453
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
457,238
|
347,498
|
282,579
|
426,842
|
686,787
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67,377
|
102,352
|
26,220
|
111,911
|
85,699
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
139,104
|
125,624
|
114,764
|
124,972
|
112,688
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
178
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
97,795
|
99,841
|
109,085
|
145,688
|
110,522
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,178
|
7,968
|
7,310
|
34,536
|
8,792
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,707
|
4,990
|
4,256
|
4,987
|
4,694
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
118,553
|
217
|
16,796
|
2,100
|
356,801
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,524
|
6,328
|
4,148
|
2,648
|
7,592
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,354,719
|
3,211,447
|
2,977,615
|
2,794,719
|
2,737,667
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
201,734
|
201,734
|
201,734
|
201,734
|
201,734
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,152,985
|
3,009,713
|
2,775,881
|
2,592,985
|
2,535,933
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,828,340
|
4,994,596
|
4,969,635
|
4,949,775
|
4,858,570
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,828,340
|
4,994,596
|
4,969,635
|
4,949,775
|
4,858,570
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,362,412
|
2,362,412
|
2,362,412
|
2,362,412
|
2,362,412
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,272
|
6,272
|
6,272
|
6,272
|
6,272
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
356,373
|
356,373
|
356,373
|
356,373
|
356,373
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27,661
|
27,661
|
27,661
|
27,661
|
27,661
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,075,620
|
2,241,876
|
2,216,915
|
2,197,056
|
2,105,851
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,806,929
|
1,806,929
|
1,570,687
|
1,334,446
|
1,837,162
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
268,692
|
434,948
|
646,228
|
862,610
|
268,689
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,640,297
|
8,553,541
|
8,229,828
|
8,171,337
|
8,283,024
|