Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 666.749 624.620 501.571 556.005 621.890
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 666.749 624.620 501.571 556.005 621.890
4. Giá vốn hàng bán 251.015 269.404 250.223 262.354 293.912
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 415.734 355.216 251.348 293.651 327.978
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.195 23.862 5.318 6.238 9.026
7. Chi phí tài chính 61.933 56.375 52.791 49.515 45.496
-Trong đó: Chi phí lãi vay 61.102 54.443 52.088 48.725 45.361
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.507 23.526 9.536 13.109 22.099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 343.488 299.177 194.340 237.265 269.409
12. Thu nhập khác 0 76 625 281
13. Chi phí khác 211 138 6.181 5.491 31.930
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -211 -62 -5.556 -5.491 -31.649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 343.278 299.114 188.784 231.774 237.760
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41.855 30.423 22.528 20.494 21.378
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 41.855 30.423 22.528 20.494 21.378
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 301.423 268.692 166.256 211.280 216.382
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 301.423 268.692 166.256 211.280 216.382