|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
666,749
|
624,620
|
501,571
|
556,005
|
621,890
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
666,749
|
624,620
|
501,571
|
556,005
|
621,890
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
251,015
|
269,404
|
250,223
|
262,354
|
293,912
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
415,734
|
355,216
|
251,348
|
293,651
|
327,978
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,195
|
23,862
|
5,318
|
6,238
|
9,026
|
|
7. Chi phí tài chính
|
61,933
|
56,375
|
52,791
|
49,515
|
45,496
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
61,102
|
54,443
|
52,088
|
48,725
|
45,361
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,507
|
23,526
|
9,536
|
13,109
|
22,099
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
343,488
|
299,177
|
194,340
|
237,265
|
269,409
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
76
|
625
|
|
281
|
|
13. Chi phí khác
|
211
|
138
|
6,181
|
5,491
|
31,930
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-211
|
-62
|
-5,556
|
-5,491
|
-31,649
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
343,278
|
299,114
|
188,784
|
231,774
|
237,760
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,855
|
30,423
|
22,528
|
20,494
|
21,378
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41,855
|
30,423
|
22,528
|
20,494
|
21,378
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
301,423
|
268,692
|
166,256
|
211,280
|
216,382
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
301,423
|
268,692
|
166,256
|
211,280
|
216,382
|