DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.23 | 6.66 | 9.35 | 9.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.05 | 7.07 | 9.78 | 10.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.70 | 0.65 | 0.69 | 0.73 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.47 | 1.44 | 1.38 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,180.18 | 1,076.62 | 1,118.71 | 1,129.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.73 | -8.77 | 3.91 | 1.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.39 | 18.37 | 22.82 | 24.42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.02 | 11.48 | 14.03 | 14.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.94 | 79.98 | 89.57 | 93.01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.10 | 77.06 | 77.82 | 77.82 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 34.80 | 36.82 | 33.25 | 24.78 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 37.54 | 38.15 | 38.80 | 40.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.18 | 16.93 | 12.96 | 5.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.11 | 319.40 | 354.25 | 370.00 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 499.93 | 659.47 | 785.78 | 847.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.97 | 3.33 | 3.62 | 3.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.54 | 3.00 | 3.31 | 3.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.43 | 0.33 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.47 | 0.44 | 0.38 | 0.32 |