DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.28 | 5.08 | 7.49 | 6.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.53 | 0.93 | 1.73 | 1.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.43 | 1.58 | 1.47 | 1.50 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.70 | 3.45 | 2.95 | 3.76 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,790.74 | 2,656.61 | 3,542.98 | 4,920.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67.70 | 48.35 | 33.37 | 38.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.38 | 5.18 | 5.65 | 4.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.26 | 3.56 | 4.34 | 4.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44.97 | 35.21 | 50.17 | 38.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.75 | 74.50 | 79.40 | 73.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.73 | 83.56 | 60.11 | 61.36 |
| Thời gian tồn kho | Date | 108.46 | 95.79 | 89.95 | 80.89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 74.78 | 49.20 | 7.39 | 11.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 195.57 | 200.00 | 224.62 | 200.21 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 9.29 | 297.43 | 613.99 | 312.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 1.26 | 1.39 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.47 | 0.68 | 0.86 | 0.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.14 | 0.10 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.70 | 2.45 | 1.95 | 2.76 |