Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 359.121 693.368 959.486 1.455.696 2.178.453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.703 11.977 39.884 86.723 48.780
1. Tiền 3.703 11.027 24.893 24.480 24.313
2. Các khoản tương đương tiền 0 950 14.991 62.243 24.467
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 73.350 126.280 92.442 717.082
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 73.350 126.280 92.442 717.082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89.899 215.730 283.236 608.206 583.763
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 86.085 121.058 243.972 603.224 572.329
2. Trả trước cho người bán 551 93.344 34.074 1.268 4.697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.263 1.328 5.190 3.715 6.737
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 259.240 383.808 498.194 661.106 821.565
1. Hàng tồn kho 259.240 383.808 498.194 661.106 821.565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.279 8.502 11.893 7.219 7.263
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.156 2.083 3.307 3.825 5.101
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.123 6.419 8.586 3.394 2.162
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133.635 192.605 291.743 229.021 231.216
I. Các khoản phải thu dài hạn 8.574 11.599 90.051 12.372 11.568
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8.574 11.599 90.051 12.372 11.568
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 121.323 147.099 166.532 162.436 162.268
1. Tài sản cố định hữu hình 49.002 55.798 65.928 57.009 68.628
- Nguyên giá 83.963 105.446 131.008 146.337 186.499
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.961 -49.648 -65.080 -89.329 -117.872
2. Tài sản cố định thuê tài chính 40.592 60.243 46.696 52.190 41.074
- Nguyên giá 52.157 77.100 66.749 76.414 65.272
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.565 -16.857 -20.053 -24.224 -24.197
3. Tài sản cố định vô hình 31.729 31.058 53.908 53.237 52.566
- Nguyên giá 32.400 32.400 55.921 55.921 55.921
- Giá trị hao mòn lũy kế -671 -1.342 -2.013 -2.684 -3.354
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1.009 1.672 2.868
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1.009 1.672 2.868
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 30.000 30.000 50.000 50.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 30.000 30.000 50.000 50.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.738 3.907 4.151 2.541 4.512
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.738 3.907 4.151 2.541 4.512
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 492.756 885.973 1.251.229 1.684.717 2.409.668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 377.970 643.769 985.294 1.196.279 1.590.890
I. Nợ ngắn hạn 336.240 599.388 950.199 1.158.268 1.563.371
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 254.303 429.703 555.044 801.179 1.471.931
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 73.197 157.713 343.499 339.544 67.655
4. Người mua trả tiền trước 296 144 0 959 1.394
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.018 5.713 6.585 9.290 16.052
6. Phải trả người lao động 2.702 2.960 3.383 3.411 1.874
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 238 1.013 2.995
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.724 3.154 39.992 1.450 50
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 1.458 1.422 1.420
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41.730 44.381 35.095 38.011 27.519
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38.602 42.124 33.708 37.341 27.320
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.128 2.257 1.387 671 199
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 114.787 242.204 265.935 488.438 818.778
I. Vốn chủ sở hữu 114.787 242.204 265.935 488.438 818.778
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 200.000 230.000 430.000 761.598
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 5.193 5.193 4.903 4.553
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.787 37.011 30.407 53.162 52.187
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.646 14.787 7.011 30.407 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.141 22.224 23.396 22.755 52.187
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 335 373 440
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 492.756 885.973 1.251.229 1.684.717 2.409.668