DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,29 | 10,28 | 5,08 | 7,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,11 | 1,53 | 0,93 | 1,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 1,43 | 1,58 | 1,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,66 | 4,70 | 3,45 | 2,94 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.067,80 | 1.790,74 | 2.656,61 | 3.542,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 102,96 | 67,70 | 48,35 | 33,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,71 | 6,38 | 5,18 | 5,65 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,34 | 4,26 | 3,56 | 4,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,39 | 44,97 | 35,21 | 50,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 79,75 | 74,50 | 79,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,74 | 57,73 | 83,56 | 60,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 143,71 | 108,46 | 95,79 | 90,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,05 | 74,78 | 49,20 | 7,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 237,01 | 195,57 | 200,00 | 224,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,98 | 9,29 | 297,43 | 615,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,01 | 1,26 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,47 | 0,68 | 0,86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,14 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,66 | 3,70 | 2,45 | 1,94 |