DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,33 | 7,15 | 5,43 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,28 | 1,48 | 0,77 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 12,40 | 4,03 | 3,28 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,20 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.229,65 | 1.091,76 | 1.588,45 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32,67 | -66,20 | 45,49 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,14 | 2,34 | 3,31 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,72 | 1,90 | 1,42 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,06 | 99,63 | 68,93 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,18 | 78,20 | 78,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,40 | 13,83 | 32,89 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,41 | 3,14 | 2,24 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,18 | 11,37 | 2,84 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 5,20 | 19,82 | 40,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,80 | 14,63 | 62,17 | 179,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,33 | 1,55 | 1,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,09 | 1,43 | 1,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,78 | 0,64 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,20 | 1,15 |