DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,27 | 8,68 | 7,62 | 15,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,93 | 1,95 | 1,90 | 3,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 2,07 | 1,77 | 1,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,37 | 2,15 | 2,28 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 963,56 | 1.143,87 | 1.042,10 | 1.301,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,11 | 18,71 | -8,90 | 24,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,82 | 16,20 | 16,36 | 18,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,69 | 2,54 | 2,53 | 4,38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,36 | 96,95 | 99,90 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,72 | 79,19 | 75,06 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,84 | 15,88 | 32,06 | 21,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 101,63 | 68,60 | 94,87 | 62,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,83 | 53,05 | 97,32 | 64,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 146,26 | 110,20 | 133,41 | 139,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 48,78 | 52,72 | 53,81 | 117,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,18 | 1,16 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,57 | 0,45 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,37 | 0,35 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,37 | 1,15 | 1,28 | 1,38 |