DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,68 | 7,62 | 15,68 | 11,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,95 | 1,90 | 3,49 | 3,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,07 | 1,77 | 1,89 | 1,87 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,28 | 2,38 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.143,87 | 1.042,10 | 1.301,55 | 1.121,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,71 | -8,90 | 24,90 | -13,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,20 | 16,36 | 18,39 | 17,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,54 | 2,53 | 4,38 | 3,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,95 | 99,90 | 100,00 | 98,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,19 | 75,06 | 79,60 | 79,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,88 | 32,06 | 21,07 | 33,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,60 | 94,87 | 62,09 | 58,76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,05 | 97,32 | 64,99 | 61,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,20 | 133,41 | 139,83 | 132,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,72 | 53,81 | 117,32 | 112,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,16 | 1,31 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,45 | 0,80 | 0,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,35 | 0,28 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,28 | 1,38 | 1,05 |