Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 386.099 345.362 380.903 498.602 406.638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 126.863 111.060 55.569 231.086 137.743
1. Tiền 120.863 108.060 54.063 231.086 127.743
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 3.000 1.505 0 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5.122 300 400 20.904
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.122 300 400 20.904
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44.461 49.782 91.540 75.130 102.097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 47.442 63.123 102.778 54.984 97.659
2. Trả trước cho người bán 11.785 282 1.828 20.496 3.454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 771 164 204 1.022 984
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.537 -13.788 -13.270 -1.372 0
IV. Tổng hàng tồn kho 205.623 171.508 219.540 178.245 142.029
1. Hàng tồn kho 220.472 180.156 226.544 180.683 144.396
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14.849 -8.648 -7.004 -2.438 -2.367
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.151 7.891 13.954 13.741 3.865
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 591 1.815 465 1.627 1.989
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.522 4.672 12.908 11.548 1.737
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 1.404 582 565 138
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 219.694 207.076 208.861 190.472 192.034
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 214.365 191.473 194.644 171.783 173.611
1. Tài sản cố định hữu hình 202.661 180.044 183.421 160.647 162.191
- Nguyên giá 464.644 468.005 499.169 505.116 531.422
- Giá trị hao mòn lũy kế -261.983 -287.962 -315.748 -344.469 -369.231
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.705 11.429 11.223 11.136 11.420
- Nguyên giá 12.527 12.527 12.627 12.857 13.552
- Giá trị hao mòn lũy kế -822 -1.098 -1.404 -1.721 -2.132
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 122 560 1.324 2.489 2.141
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 122 560 1.324 2.489 2.141
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.256 3.444 3.348 3.612 3.389
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.256 3.444 3.348 3.612 3.389
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.950 11.600 9.545 12.587 12.889
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.428 10.809 9.008 12.587 12.889
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 523 791 537 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 605.793 552.438 589.764 689.073 598.672
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 350.557 295.891 330.557 399.378 306.808
I. Nợ ngắn hạn 337.320 292.642 327.094 381.278 294.339
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.150 0 0 2.772 2.772
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 88.574 139.330 232.405 189.113 150.769
4. Người mua trả tiền trước 160.520 56.461 3.514 28.959 594
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.876 5.998 7.477 22.653 9.519
6. Phải trả người lao động 51.559 60.929 60.154 66.586 89.365
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.850 3.637 5.671 2.735 8.982
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 387 3.248 54 203 528
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.094 13.894 6.522 10.651 13.982
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9.279 4.517 3.052 53.553 12.392
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.029 4.628 8.244 4.054 5.437
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.237 3.249 3.464 18.100 12.469
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 998 998 1.498 906 1.858
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.239 0 0 10.487 7.715
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 185 0 513 392
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 2.066 1.966 6.193 2.504
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 255.236 256.547 259.207 289.695 291.863
I. Vốn chủ sở hữu 255.236 256.547 259.207 289.695 291.863
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 172.500 172.500 172.500 172.500 172.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 58.172 64.001 68.092 69.777 87.118
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.564 20.046 18.615 47.418 32.246
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.090 4.730 3.380 4.386 6.755
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.474 15.316 15.235 43.032 25.490
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 605.793 552.438 589.764 689.073 598.672