| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 39.300 | 416.057 | -376.757 | 997.018 | 10.555.125 | -9.558.106 |
| 29/09/2026 | 0 | 151.006 | 327.900 | -176.894 | 3.842.491 | 8.343.727 | -4.501.236 |
| 28/09/2026 | 0 | 103.700 | 364.333 | -260.633 | 2.641.993 | 9.282.211 | -6.640.218 |