| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.315 | 1.940.681 | 2.420 | 2.313.489 | 1.209.100 | 30.674.165 |
| 29/09/2026 | 906 | 1.754.541 | 821 | 1.961.727 | 893.100 | 22.725.844 |
| 28/09/2026 | 1.142 | 2.231.648 | 781 | 2.443.674 | 1.424.600 | 36.294.920 |