| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 2.434 | 3.111.800 | 1.373 | 4.442.861 | 1.410.700 | 18.916.070 |
| 29/09/2026 | 2.107 | 4.993.767 | 2.178 | 5.020.854 | 1.927.200 | 26.402.920 |
| 28/09/2026 | 3.034 | 6.022.882 | 1.522 | 4.275.533 | 2.217.044 | 29.632.779 |