| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 01/07/2026 | 0 | 750.000 | 41.200 | 708.800 | 10.249.027 | 563.013 | 9.686.013 |
| 30/06/2026 | 0 | 11.500 | 159.500 | -148.000 | 156.157 | 2.165.826 | -2.009.670 |