| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 114.500 | 157.600 | -43.100 | 2.425.009 | 3.337.829 | -912.820 |
| 29/09/2026 | 0 | 195.200 | 264.900 | -69.700 | 4.253.867 | 5.772.793 | -1.518.927 |
| 28/09/2026 | 0 | 35.200 | 320.300 | -285.100 | 734.311 | 6.681.808 | -5.947.498 |