| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 1.854 | 2.696.344 | 1.162 | 2.909.192 | 1.870.000 | 39.604.955 |
| 29/09/2026 | 1.440 | 2.809.027 | 1.575 | 2.714.345 | 1.967.900 | 42.885.165 |
| 28/09/2026 | 1.357 | 2.408.032 | 1.252 | 2.179.671 | 1.373.700 | 28.656.885 |