| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/10/2026 | 0 | 0 | 200 | -200 | 0 | 10.507 | -10.507 |
| 01/10/2026 | 0 | 100 | 500 | -400 | 5.204 | 26.018 | -20.814 |
| 30/09/2026 | 0 | 200 | 300 | -100 | 10.457 | 15.685 | -5.228 |
| 29/09/2026 | 0 | 1 | 300 | -299 | 52 | 15.655 | -15.603 |