| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 5.800 | 1.100 | 4.700 | 62.102 | 11.778 | 50.324 |
| 29/09/2026 | 0 | 3.000 | 0 | 3.000 | 32.005 | 0 | 32.005 |
| 28/09/2026 | 0 | 1.100 | 0 | 1.100 | 11.722 | 0 | 11.722 |