Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 363.292 321.622 864.898 1.073.302 364.037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.075 1.983 3.733 29.110 9.270
1. Tiền 9.075 1.983 3.733 29.110 9.270
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 54.921 61.988 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 54.921 61.988 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 340.214 319.434 736.933 894.264 270.550
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.880 8.066 44.777 664.257 103.635
2. Trả trước cho người bán 89.807 70.235 693.130 223.360 69.145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 222.528 241.134 306 6.647 98.642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -1.280 0 -872
IV. Tổng hàng tồn kho 13.805 130 57.089 71.877 80.077
1. Hàng tồn kho 13.805 130 57.364 71.877 80.077
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -274 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 198 74 12.223 16.063 4.139
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 162 54 453 1.143 603
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35 1 11.770 14.920 3.536
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 19 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.252 2.416 302.295 880.025 938.593
I. Các khoản phải thu dài hạn 474 468 534 511 511
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 474 468 534 511 511
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.711 843 91.261 172.576 128.105
1. Tài sản cố định hữu hình 5.866 843 72.933 144.157 110.191
- Nguyên giá 7.949 1.324 100.728 186.861 135.662
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.083 -481 -27.796 -42.705 -25.472
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.846 0 18.329 28.420 17.915
- Nguyên giá 6.924 0 19.333 29.520 18.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 0 -1.005 -1.101 -285
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 565.914 506.614
- Nguyên giá 0 0 0 568.736 514.729
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -2.821 -8.116
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 9.964 7.334 249.638
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 9.964 7.334 249.638
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 1.000 1.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.000 1.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.067 1.105 1.916 132.689 53.725
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.067 1.105 1.916 1.835 2.071
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 11.660
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 197.619 130.854 39.994
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377.544 324.038 1.167.194 1.953.327 1.302.630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67.752 14.782 850.878 1.616.392 929.030
I. Nợ ngắn hạn 64.220 14.767 824.515 1.027.033 381.177
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40.780 0 416.461 313.532 267.147
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.067 2.408 8.666 361.989 77.978
4. Người mua trả tiền trước 9.319 193 379.896 305.369 546
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.392 774 9.072 14.733 15.959
6. Phải trả người lao động 1.171 1.658 284 499 278
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 475 672 4.328 10.748 12.597
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 115 230
11. Phải trả ngắn hạn khác 855 8.122 4.329 18.569 4.960
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 163 941 1.480 1.480 1.480
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.531 15 26.363 589.359 547.853
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15 15 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.516 0 26.363 575.810 547.585
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 13.548 268
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 309.792 309.255 316.316 336.935 373.600
I. Vốn chủ sở hữu 309.792 309.255 316.316 336.935 373.600
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 187.110 187.110 187.110 313.206 313.206
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.927 29.927 29.927 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 2.364
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 945 1.893 2.781 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.247 89.825 93.899 23.338 57.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20.030 45.441 86.718 2.064 57.562
- LNST chưa phân phối kỳ này 36.217 44.383 7.181 21.274 172
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 35.564 500 2.599 391 296
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377.544 324.038 1.167.194 1.953.327 1.302.630